Home » Hán tự cơ bản

Hán tự cơ bản

Basic Kanji Book Bài 11

Tieng Nhat

Chúng ta tiếp tục với Basic Kanji Book Bài 11. KANJI HIRAGANA MEANING HANNOM 作る つくる Làm TÁC 作品 さくひん Tác phẩm TÁC PHẨM 作文 さくぶん Luận văn TÁC VĂN 動作 どうさ Động tác ĐỘNG TÁC 泳ぐ およぐ Bơi VỊNH …

Chi tiết »

Basic Kanji Book Bài 10

Tieng Nhat

Chúng ta tiếp tục với Basic Kanji Book Bài 10. KANJI HIRAGANA MEANING HANNOM 朝 あさ Buổi sáng TRIỀU 朝日 あさひ Bình minh TRIỀU NHẬT 朝食 ちょうしょく Bữa ăn sáng TRIỀU THỰC 昼 ひる Buổi trưa TRÚ 昼休み ひるやすみ Nghỉ …

Chi tiết »

Basic Kanji Book Bài 9

Tieng Nhat

Chúng ta tiếp tục với Basic Kanji Book Bài 9. KANJI HIRAGANA MEANING HANNOM 行く いく Đi HÀNH, HÀNG, HẠNH 行う おこなう Tổ chức HÀNH, HÀNG, HẠNH 旅行する りょこうする Du lịch LỮ HÀNH, HÀNG, HẠNH ~行 ~ぎょう Dòng~ HÀNH, HÀNG, …

Chi tiết »

Basic Kanji Book Bài 8

Tieng Nhat

Chúng ta tiếp tục với Basic Kanji Book Bài 8. KANJI HIRAGANA MEANING HANNOM 新しい あたらしい Mới TÂN 新車 しんしゃ Xe mới TÂN XA 新聞 しんぶん Báo TÂN TÂN VĂN 新年 しんねん Năm mới TÂN NIÊN 古い ふるい Cũ CỔ …

Chi tiết »

Basic Kanji Book Bài 7

Tieng Nhat

Chúng ta tiếp tục với Basic Kanji Book Bài 7. KANJI HIRAGANA MEANING HANNOM 花 はな Hoa HOA 花火 はなび Pháo hoa HOA HỎA 花びん かびん Bình hoa HOA お茶 おちゃ Trà TRÀ 日本茶 にほんちゃ Trà xanh NHẬT BẢN TRÀ …

Chi tiết »

Basic Kanji Book Bài 6

Tieng Nhat

Chúng ta tiếp tục với Basic Kanji Book Bài 6. KANJI HIRAGANA MEANING HANNOM 目 め Mắt MỤC 目上 めうえ Cấp trên, bề trên MỤC THƯỢNG 目次 もくじ Mục lục MỤC THỨ 耳 みみ Tai NHĨ 耳鼻科 じびか Khoa tai …

Chi tiết »

Basic Kanji Book Bài 5

Tieng Nhat

Chúng ta tiếp tục với Basic Kanji Book Bài 5. KANJI HIRAGANA MEANING HANNOM 明るい あかるい Sáng sủa MINH 明ける あける Rạng sáng/hé lộ MINH 休む やすむ Nghỉ ngơi HƯU 休み やすみ Nghỉ , vắng mặt HƯU 休日 きゅうじつ Ngày …

Chi tiết »

Basic Kanji Book Bài 4

Tieng Nhat

Chúng ta tiếp tục với Basic Kanji Book Bài 4. KANJI HIRAGANA MEANING HANNOM 上 うえ Trên, phía trên THƯỢNG 上がる あがる Mọc lên (mặt trời) THƯỢNG 上る のぼる Đi lên(núi, cầu thang) THƯỢNG 上手な じょうずな Giỏi THƯỢNG THỦ 年上 …

Chi tiết »

Basic Kanji Book Bài 3

Tieng Nhat

Chúng ta tiếp tục với Basic Kanji Book Bài 3. KANJI HIRAGANA MEANING HANNOM 一 いち Một NHẤT ーつ ひとつ Một (vật) ー人 ひとり Một (người) NHÂN ー月 いちがつ Tháng Giêng NGUYỆT ー年 いちねん Một năm NIÊN 二 に Hai …

Chi tiết »

Basic Kanji Book Bài 2

Tieng Nhat

Chúng ta tiếp tục với Basic Kanji Book Bài 2. KANJI HIRAGANA MEANING HANNOM 火 ひ  Lửa HỎA 火山 かざん Núi lửa HỎA SƠN 火曜日 かようび Thứ 3 HỎA DiỆU NHẬT 水 みず  Nước THỦY 水田 すいでん Ruộng nước THỦY …

Chi tiết »